Quay lại "Hướng Dẫn Tân Thủ"


Wave RSX
Mode
Tri Huyện
Số lượt cảm ơn: 10
Số coin: 430
Tham gia: 10/03/2017
[Thảo Luận] TỔNG HỢP DANH SÁCH QUAN VĂN LVTK

08/09/2017 08:30:57
2919 lượt xem

DANH SÁCH QUAN VĂN
Dưới đây mình xin phép gửi đến các bạn "Danh sách quan văn" mình sưu tập được, có update thêm các tướng mới. Vì mình sưu tập nhiều nguồn nên danh sách dưới chỉ chính xác 90%. Các bạn có thắc mắc hoặc phát hiện gì cmt bên dưới để mình kịp thời bổ sung cho hoàn chỉnh.
*Ghi Chú: 
(1) Số thứ tự
(2) Tên danh tướng
(3) Loại/ 1>2>3>4>5
(4) Cấp
(5) Máu
(6) Mị lực
(7) Mưu trí
(8) Nội chính
(9) Phí chiêu mộ
(10) Điểm thưởng / khi tướng đạt level bội của 10. vd: lv 90, lv100.v.v..
(11) Base (tổng điểm tính khi tướng ở cấp 1)
(1)------(2)----   -(3)(4)-(5)-(6)-(7)--(8)--(9)--(10)--(11)
1 Gia Cát Lượng 1 84 940 52 286 252 4444 20 281 
2 Quách Gia 1 3 920 162 276 247 4444 20 279 
3 Tư Mã Ý 1 83 990 159 266 250 4444 20 269 
4 Bàng Thống 1 82 950 166 256 250 4444 20 269 
5 Chu Du 1 82 960 192 243 233 4444 20 265 
6 Tuân Úc 2 81 940 162 251 250 4444 20 263 
7 Giả Hủ 2 81 940 167 250 255 4444 19 280 
8 Trương Hoành 2 81 980 168 245 253 4444 19 274 (MỚI)
9 Lục Kháng 2 80 1000 261 222 176 4444 19 270 
10 Lục Tốn 2 80 1010 170 242 246 4444 19 269 
11 Trương Chiêu 2 79 940 167 229 240 4444 19 269 
12 Lưu Bị 2 79 950 165 238 231 4444 19 264 (MỚI)
13 Khương Duy 2 80 1090 164 241 242 4444 19 258 
14 Tôn Quyền 2 80 1090 160 239 248 4444 19 255 (MỚI)
15 Điền Phong 3 79 940 160 238 235 999 19 266 
16 Tả Từ 3 78 960 172 236 216 999 19 260 
17 TrìnhDục 3 78 960 170 236 215 999 19 257 
18 Từ Thứ 3 77 1010 162 241 206 999 19 248 
19 Lỗ Túc 3 76 940 177 226 203 999 19 248 
20 Đặng Ngải 3 77 1080 157 236 206 999 19 238 
21 Chư Cát Huyền 3 76 970 181 231 209 999 18 267 (MỚI)
22 Thư Thụ 3 76 970 167 244 202 999 18 262 
23 Cổ Sung 3 76 970 163 247 203 999 18 259 (MỚI)
24 Trần Đăng 3 75 970 170 234 202 999 18 258 
25 Tư Mã Chiêu 3 75 980 172 231 199 999 18 254 
26 Lữ Mông 3 74 1010 166 234 192 999 18 247 
27 Dương Tu 3 73 950 167 228 193 999 18 246 
28 Mã Quân 3 73 1000 161 221 202 999 18 239 (MỚI)
29 Trung Hội 3 74 1070 162 231 190 999 18 238 
30 Trần Cung 3 72 960 167 223 187 999 18 238 
31 Hoàng Nguyệt Anh 3 73 1010 172 216 191 999 18 237 (NỮ)
32 Mã Lương 3 72 960 167 221 186 999 18 235
33 Tào Trùng 3 74 1070 158 238 187 999 18 235 (MỚI)
34 Gia Cát Cẩn 3 71 970 167 206 193 999 18 230 
35 Dương Huy Du 3 71 970 171 202 195 999 18 229 (MỚI)(NỮ)
36 Chân mật 3 68 820 276 123 154 999 17 267 (NỮ)
37 Trương xuân hoa 3 67 830 165 233 145 999 17 266 (NỮ)
38 Đỗ kỳ 3 70 840 215 195 181 999 17 265 
39 Quản lộ 3 69 790 170 188 202 999 17 254 
40 Trương ký 3 70 950 183 207 190 999 17 254 
41 Nễ Hành 4 69 790 145 196 216 333 17 251 
42 Tiểu kiều 4 68 780 185 190 176 333 17 248 (NỮ)
43 Pháp chính 3 71 970 152 221 203 999 17 247 
44 Trương đễ 3 71 1020 205 184 171 999 17 247 
45 Mã tắc 4 68 780 169 211 168 333 17 245 
46 Tư mã huy 3 70 970 172 214 183 999 17 243 
47 Hứa du 4 67 770 165 172 205 333 17 242 
48 Hạ hầu huyền 3 73 1050 212 206 157 999 17 240 
49 Đinh Phu Nhân 3 970 181 210 178 999 17 240 (MỚI)(NỮ)
50 Vu cát 3 70 970 172 206 188 999 17 240 
51 Hàn hạo 3 70 1100 159 146 274 999 17 239 
52 Đại kiều 4 67 770 190 169 180 333 17 239 (NỮ)
53 Thái Ung 4 66 760 157 215 165 333 17 240 (MỚI)
54 Trương tùng 4 66 760 150 183 200 333 17 236 
55 Gia Cát Quả 3 66 760 172 168 193 999 17 233 (MỚI)(NỮ)
56 Y Tịch 3 66 760 157 179 197 999 17 233 (MỚI)
57 My Phu Nhân 3 67 1020 215 184 161 999 17 228 (MỚI)(NỮ)
58 Khổng dung 4 66 760 164 172 208 333 16 253 
59 Phí Y 4 65 750 188 147 203 333 16 250
60 Ngô Chất 4 66 760 164 172 208 333 16 250 (MỚI)
61 Hoa đà 4 65 750 210 155 170 333 16 247 
62 Lưu Diệm 4 64 740 180 189 160 333 16 244 
63 Cố Thiệu 4 65 750 204 151 180 333 16 244 (MỚI)
64 Quách đồ 4 64 740 168 178 180 333 16 241 
65 Nghiêm Tuấn 4 63 740 157 168 201 333 16 238 (MỚI)
66 Trần lâm 4 63 730 190 155 175 333 16 238 
67 Nghiêm Tuấn 4 64 740 157 168 201 333 16 238 (MỚI)
68 Hạ Hầu Lệnh Nữ 4 63 730 188 162 170 333 235 (MỚI)(NỮ)
69 Tuân du 4 63 730 200 170 147 333 16 235 
70 Đặng chi 4 62 720 146 164 201 333 16 232 
71 Thái Phu Nhân 4 62 730 189 173 155 333 16 232 (MỚI)(NỮ)
72 Tôn Kiền 4 63 730 185 177 155 333 16 232 (MỚI)
73 Tưởng cán 4 62 720 199 141 168 333 16 229 
74 Phùng kỉ 4 61 710 166 180 156 333 16 226 
75 Lư thực 4 61 710 129 218 166 333 15 243 
76 Vương sưởng 4 64 850 178 196 145 333 15 240 
77 Phí thi 4 60 700 218 152 137 333 15 240 
78 Tần bật 4 60 700 167 137 200 333 15 237
79 Hồ Tuân 4 60 700 223 147 137 333 15 237 (MỚI)
80 Tân tỉ 4 57 690 203 162 118 333 15 234 
81 Cố ung 4 57 690 177 183 120 333 15 231 
82 Bỉnh Nguyên 4 59 690 198 162 123 333 15 231 (MỚI)
83 Hạ Hầu Thị 4 57 710 144 183 175 333 15 229 (MỚI)(NỮ)
84 Phó hỗ 4 57 750 177 132 163 228 333 15 229 
85 Bộ trắc 4 57 680 160 140 174 333 15 228 
86 Đổng Phụng 4 58 680 147 153 174 15 333 225 (MỚI)
87 Thẩm phối 4 57 670 140 175 150 333 15 222 
88 Lâu khuê 4 57 740 155 139 170 333 15 221 
89 Cam phu nhân 4 57 450 181 96 98 333 15 221 (NỮ)
90 Hoa hâm 4 57 670 133 157 172 333 15 219 
91 Phiền Quyên 4 57 670 145 168 152 333 15 219 (MỚI)
92 Hám trạch 4 56 660 140 166 150 333 15 216 
93 Dương phụ 4 57 760 151 125 181 333 15 214 
94 Tân hiến anh 4 57 480 175 179 103 333 15 214 (NỮ)
95 Phí quan 4 57 680 123 197 151 333 15 213 
96 Tôn đăng 4 57 830 154 163 139 333 15 213 
97 Lỗ thục 4 57 850 158 134 191 333 15 212 
98 Vương lăng 4 57 820 164 149 191 333 15 212 
99 Lưu phúc 4 57 750 153 155 147 333 15 212 
100 Vương hồn 4 57 830 166 144 145 333 15 212 
101 Đổng hòa 4 57 750 149 179 127 333 15 212 
102 Uẩn khôi 4 57 740 147 166 141 333 15 211 
103 Tư mã phu 4 57 800 160 119 174 333 15 210 
104 Lục khải 4 57 810 162 190 147 333 15 208 
105 Trâu thị 4 57 480 191 102 91 333 15 208 (NỮ)
106 Lưu kham 4 57 840 156 133 161 333 15 207 
107 Trương thừa 4 57 840 143 151 153 333 15 204 
108 Lý nho 4 56 660 150 175 143 333 14 233 
109 Tiêu xúc 4 55 650 160 180 122 333 14 230 
110 Hoàng quyền 4 55 650 159 130 170 333 14 227 
111 Đào khiêm 4 54 640 143 127 183 333 14 224 
112 Tân bình 5 54 640 144 186 120 166 14 221 
113 Hoàng thừa ngạn 5 53 650 144 166 132 166 14 216 
114 Điền khải 5 53 630 120 146 175 166 14 215 
115 Tưởng uyển 5 52 620 150 135 150 166 14 212 
116 Quách dĩ 5 52 620 103 137 192 166 14 209 
117 Trần quần 5 51 610 136 154 136 166 14 206 
118 Ngu phiên 5 166 510 135 185 121 166 13 229 
119 Khổng tú 5 166 510 180 135 123 166 13 226 
120 Vương doãn 5 51 610 140 125 173 166 13 223 
121 Gia Cát chiêm 5 49 1660 123 120 176 166 13 223 
122 Tào thực 5 49 1660 131 110 175 166 13 220 
123 Lý khôi 5 48 490 145 333 165 166 13 217 
124 Doãn mặc 5 48 490 333 170 137 166 13 214 
125 Hứa tĩnh 5 47 480 114 161 126 166 13 211 
126 Thạch quảng nguyên 5 47 480 180 110 108 166 13 208 
127 Thôi châu bình 5 46 470 333 167 125 166 13 205 
128 Mãn sủng 5 46 470 165 132 108 166 12 222 
129 Linh bao 5 45 460 178 98 123 166 12 219 
130 Giản ung 5 45 460 122 96 178 166 12 216 
131 Khoái việt 5 44 450 333 120 170 166 12 213 
132 Cảnh kỷ 5 44 450 120 333 167 166 12 210 
133 Tư mã viêm 5 43 530 123 115 131 166 12 195 
134 Lục tích 5 42 520 123 125 115 166 12 192 
135 Chung dao 5 42 520 113 94 153 166 12 189 
136 Vương phủ 5 41 510 96 153 105 166 12 186 
137 Vương khuông 5 40 1660 141 87 133 166 11 200 
138 Điền trù 5 39 490 113 123 105 166 11 194 
139 Khoái lương 5 39 490 92 85 161 166 11 191 
140 Lưu hoằng 5 38 480 110 87 132 166 11 185 
141 Giả quỳ 5 37 470 110 91 122 166 11 182 
142 Mi trúc 5 36 460 93 138 83 166 11 176 
143 Sái diễm 5 36 460 123 98 90 166 11 173 (NỮ)
144 Trích Dung 5 35 450 92 103 127 166 10 190 
145 Tiếu chu 5 35 450 91 115 113 166 10 187 
146 Mao giới 5 34 440 89 116 108 166 10 184 
147 Kiều huyền 5 34 440 103 114 93 166 10 181 
148 Lưu tông 5 33 430 116 105 80 166 10 175 
149 Kiều mạo 5 32 420 110 106 79 166 10 172 
150 Lưu lý 5 31 410 110 103 73 166 10 166 
151 Trần khuê 5 31 410 69 86 128 166 10 163 
152 Vương xán 6 28 380 112 70 98 111 9 181 
153 Gia cát khác 6 111 400 94 122 75 111 9 177 
154 Vương lãng 6 29 390 90 64 122 111 9 174 
155 Lưu tuần 6 29 390 81 74 118 111 9 171 
156 Dương bách 6 28 380 80 116 68 111 9 165 
157 Lưu kỳ 6 27 370 82 70 106 111 9 162 
158 Dương tùng 6 27 370 64 120 71 111 9 159 
159 Vương khải 6 26 360 61 110 78 111 9 156 
160 Trần kiều 6 26 360 78 70 98 111 9 153 
161 Lưu ba 6 25 340 75 90 94 111 8 171 
162 Trần chấn 6 25 350 73 87 95 111 8 167 
163 Gia cát đản 6 24 340 75 85 89 111 8 164 
164 Vương tử phục 6 24 350 74 82 89 111 8 160 
165 Phó sĩ nhân 6 23 330 89 76 75 111 8 158 
166 Tôn lượng 6 23 320 65 88 85 111 8 156 
167 Tương khâm 6 22 320 65 87 79 111 8 152 
168 Diêm phố 6 22 320 85 65 78 111 8 149 
169 Châu tĩnh 6 21 310 65 82 75 111 8 146 
170 Phó cán 6 21 999 84 51 85 111 8 144 
171 Chu phường 6 20 310 81 65 84 111 7 159 
172 Tả hiền vương 6 20 310 80 65 82 111 7 156 
173 Trình bình 6 19 290 60 72 83 111 7 154 
174 Lưu huân 6 19 290 78 65 69 111 7 151 
175 Lưu tích 6 18 280 75 66 65 111 7 148 
176 Công tôn uyên 6 18 280 58 70 75 111 7 145 
177 Trương mạc 6 17 270 56 69 72 111 7 142 
178 Trương nhượng 6 17 260 52 68 75 111 7 140 
179 Chu hân 6 16 250 54 64 71 111 7 137 
180 Phục hoàn 6 16 250 52 64 70 111 7 134 
181 Hoàng hạo 6 15 240 64 72 63 111 6 151
 


Linh Vương Truyền Kỳ

 

Thanks  

thanglq
Member
Dân Thường
Số bài viết: 39
Số lượt cảm ơn: 0
Số coin: 195
Tham gia: 28/03/2017

19/10/2017 07:48:08


 


Bình luận nhanh




Tổng số bài viết 3771 • Tổng số thành viên 4967 • thành viên mới nhất xraycuaongx3